mật lệnh

Học thuật
Thân thiện
mật lệnh

Một sĩ quan quân đội đang trao mật lệnh cho một binh sĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh kín, mệnh lệnh mật: Chỉ một chỉ thị, mệnh lệnh được truyền đạt một cách mật, không công khai, thường trong các hoạt động quân sự, chính trị hoặc tình báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Viên tướng ra mật lệnh cho các sĩ quan thân cận. (Vị tướng ra lệnh mật cho các sĩ quan thân cận.)
    • Mật lệnh được chuyển đi bằng đường dây liên lạc đặc biệt. (Lệnh kín được chuyển đi bằng đường dây liên lạc đặc biệt.)
    • Họ hành động theo đúng mật lệnh đã nhận được. (Họ hành động theo đúng chỉ thị mật đã nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi hành mật lệnh": thực hiện một mệnh lệnh mật.

    • Đơn vị đặc nhiệm lập tức thi hành mật lệnh. (Đơn vị đặc nhiệm lập tức thực hiện mệnh lệnh mật.)
  • "truyền đạt mật lệnh": chuyển giao chỉ thị mật.

    • Việc truyền đạt mật lệnh phải hết sức cẩn trọng. (Việc chuyển giao lệnh kín phải hết sức thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mệnh lệnh (danh từ): lệnh, chỉ thị (nghĩa rộng hơn, có thể công khai hoặc mật).
  • Chỉ thị (danh từ): điều được căn dặn, yêu cầu thực hiện.
  • Khẩu lệnh (danh từ): mệnh lệnh được truyền bằng miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh mật: mệnh lệnh được giữ kín.
  • Chỉ thị mật: chỉ dẫn, yêu cầu mật.
Các cụm từ liên quan
  • Nhận mật lệnh: tiếp nhận một mệnh lệnh mật.

    • Người liên lạc đã nhận mật lệnh từ cấp trên. (Người liên lạc đã tiếp nhận lệnh kín từ cấp trên.)
  • Ban hành mật lệnh: phát ra, công bố một mệnh lệnh mật (thường bởi người thẩm quyền).

    • Bộ Tổng tham mưu ban hành mật lệnh cho toàn quân. (Bộ Tổng tham mưu phát ra lệnh kín cho toàn quân.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các cụm động từ như trên.)

mật lệnh

Một sĩ quan quân đội đang trao mật lệnh cho một binh sĩ.

  1. Lệnh kín.